tháng mười một
Przejdź do nawigacji
Przejdź do wyszukiwania
tháng mười một (język wietnamski)[edytuj]
- zapisy w ortografiach alternatywnych:
- tháng 11
- wymowa:
- dialekt północny (Hanoi): IPA: /tʰɐːŋ˧˥ mɨɜ̤j˨˩ mo̰ʔt˨˩/
- dialekt centralny (Huế): IPA: /tʰɐ̰ːŋ˩˧ mɨɜj˧˧ mo̰k˨˨/
- dialekt południowy (sajgoński): IPA: /tʰɐːŋ˧˥ mɨɜj˨˩ mok˨˩˨/
- dialekt Vinh: IPA: /tʰɐːŋ˩˩ mɨɜj˧˧ mot˨˨/
- dialekt Thanh Chuong: IPA: /tʰɐːŋ˩˩ mɨɜj˧˧ mo̰t˨˨/
- dialekt Ha Tinh: IPA: /tʰɐ̰ːŋ˩˧ mɨɜj˧˧ mo̰t˨˨/
- znaczenia:
fraza rzeczownikowa
- (1.1) listopad
- przykłady:
- składnia:
- synonimy:
- antonimy:
- hiperonimy:
- hiponimy:
- holonimy:
- meronimy:
- wyrazy pokrewne:
- związki frazeologiczne:
- uwagi:
- zobacz też: tháng một • tháng hai • tháng ba • tháng tư • tháng năm • tháng sáu • tháng bảy • tháng tám • tháng chín • tháng mười • tháng mười một • tháng mười hai
- zobacz też: Indeks:Wietnamski - Kalendarz i czas
- źródła: